N

Đặc tính sợi len và chỉ số chất lượng len

Nhi 360textile.vn

Moderator

Thành viên BQT
Danh tiếng: 100%
Điểm
70,606

Khái niệm cơ bản về sợi len:​

Len thuộc nhóm sợi động vật, cùng với lông động vật mịn và thô. Len chất lượng tốt nhất được lấy từ vai và lưng cừu, còn len kém chất lượng nhất được lấy từ chân dưới. Len chủ yếu được sử dụng như một chất pha trộn nhỏ (tối đa 10%) với bông để tạo ra các đặc tính đặc biệt cho vải bông xốp. Len thô chứa nhiều loại tạp chất, có thể chiếm từ 30% đến 70% tổng khối lượng. Các tạp chất bao gồm mỡ len, được tiết ra từ tuyến bã nhờn trên da; chất tiết từ tuyến mồ hôi; bụi bẩn và cát. Mỡ len chủ yếu bao gồm các este, được hình thành từ sự kết hợp của sterol và rượu béo với axit béo. Chất tiết chủ yếu bao gồm các muối kali của axit hữu cơ. Các giống cừu quan trọng nhất để sản xuất sợi là Merino, cừu lai và cừu Comeback, các quốc gia sản xuất quan trọng nhất là Úc (sợi mịn) và New Zealand (len thô, chủ yếu dùng làm thảm).

Len là sợi được tạo ra từ các tế bào da chuyên biệt, gọi là nang lông, của các loài động vật thuộc họ Caprinae, chủ yếu là cừu, nhưng lông của một số loài động vật có vú khác như dê, lạc đà không bướu và thỏ cũng có thể được gọi là len. Len có một số đặc điểm phân biệt nó với tóc hoặc lông thú: nó xoăn; nó có kết cấu hoặc cảm giác khác biệt; nó đàn hồi; và nó mọc thành từng cụm (chùm).

Cấu trúc xoắn và nhăn của len giúp việc kéo sợi lông cừu dễ dàng hơn. Chúng giúp các sợi riêng lẻ liên kết với nhau để giữ chặt. Do cấu trúc xoắn này, vải len có độ dày hơn các loại vải khác và giữ được nhiều không khí, giúp sản phẩm giữ nhiệt tốt hơn.

Len là một loại sợi cơ bản có gốc protein keratin. Sợi keratin được chia thành ba loại, cụ thể là:

  1. Sợi len được tạo ra từ lông cừu.
  2. Sợi tóc được tạo ra từ các loài động vật khác ngoài cừu.
  3. Sợi lông được nuôi cấy từ thỏ, chồn, v.v.
Len bao gồm khoảng 33% keratin, 26% bụi bẩn, 26% suint (thường là muối natri, kali hoặc axit béo), 10% chất béo len và 5% tạp chất khoáng. Keratin bao gồm hơn 20 loại axit amin khác nhau. Cấu trúc hình thái của sợi len rất phức tạp. Hình ảnh minh họa cấu trúc hình thái của len mịn được thể hiện trong hình dưới đây. Về cơ bản có hai loại tế bào chính: tế bào vỏ, chiếm 90% mỗi sợi, và tế bào biểu bì, nằm ở bề mặt sợi. Lớp biểu bì được ngăn cách với lớp vỏ bên dưới bởi một phức hợp màng tế bào, cũng giữ các tế bào vỏ liền kề lại với nhau. Do đó, phức hợp màng tế bào là pha liên tục duy nhất trong sợi len . Các sợi len thô hơn thường cũng chứa tủy. Tủy bao gồm một lõi tế bào trung tâm, liên tục hoặc gián đoạn, được sắp xếp dọc theo trục sợi giữa các tế bào vỏ.

Sơ đồ cấu trúc hình thái của len


Hình: Sơ đồ cấu trúc hình thái của len

Các đặc tính bề mặt của len phụ thuộc vào cấu trúc của lớp biểu bì. Mỗi tế bào biểu bì gần giống như một tấm hình chữ nhật có chiều dài 30 μm, chiều rộng 20 μm và độ dày 0,5 μm. Loại bề mặt sợi có vảy là kết quả của sự chồng chéo đáng kể giữa các tế bào biểu bì liền kề. Một hệ quả của sự sắp xếp này là hiệu ứng ma sát định hướng: hệ số ma sát từ gốc đến ngọn nhỏ hơn đáng kể so với hệ số ma sát từ ngọn đến gốc. Hiệu ứng ma sát định hướng chịu trách nhiệm cho khả năng tự nhiên của len có thể tạo thành nỉ, một đặc tính độc đáo trong số các loại sợi dệt. Lớp biểu bì chiếm 10% trọng lượng sợi và bao gồm ba lớp: lớp biểu bì ngoài (epicuticle), lớp biểu bì trong (exocuticle) và lớp biểu bì trong (endocuticle). Lớp biểu bì ngoài được xác định là một màng mỏng trên bề mặt, chủ yếu chứa các chuỗi keratin với một tỷ lệ nhỏ lipid.

Mặc dù theo truyền thống, lớp biểu bì ngoài (exocuticle) được coi là một thành phần riêng biệt của lớp biểu bì ngoài, nhưng hiện nay người ta nhận ra rằng nó là một phần của màng kháng bao quanh tất cả các tế bào biểu bì và tế bào vỏ. Lớp biểu bì ngoài, dày 0,3 μm, chiếm khoảng 60% mỗi tế bào biểu bì. Có hai thành phần phụ của lớp biểu bì ngoài, mặc dù cả hai đều chưa được định nghĩa rõ ràng. Lớp vỏ (cortex) chiếm hơn 85% sợi len và là thành phần chính quyết định các tính chất cơ học của nó. Cấu trúc của nó cực kỳ phức tạp và bao gồm các tế bào hình thoi, thường dài 100 μm và rộng 3–6 μm, được sắp xếp dọc theo trục sợi. Có hai loại tế bào vỏ chính: vỏ chính (orthocortex) và vỏ phụ (paracortex). Chúng được phân biệt với nhau bởi sự phân bố vật liệu không keratin trong mỗi tế bào. Tỷ lệ vỏ chính là 66% và vỏ phụ là 30%. Sự phân đoạn hai bên của hai loại tế bào vỏ được cho là tạo ra độ xoắn tự nhiên của các sợi len mịn. Lớp vỏ ngoài (orthocortex) hướng ra phía ngoài của vòng xoắn. Ở các loại len thô hơn, ví dụ như len Lincoln, lớp vỏ ngoài được bao quanh bởi lớp vỏ trong (paracortex).

Đặc tính của sợi len:​

Len là một loại sợi cao cấp với cảm giác và độ mềm mại tuyệt vời. Nó mang lại cảm giác mềm mại và tự nhiên khi chạm vào. Nhìn chung, len ít bị nhăn. Nó nhẹ và bền. Len hút ẩm tốt. Nó giữ được hình dạng. Len có độ rủ và độ mềm mại tốt. Các đặc tính cơ bản của sợi len được tóm tắt dưới đây:

a) Khả năng thấm hút:​

Len có tính hút ẩm; các giọt nước sẽ đọng lại trên bề mặt do các loại dầu tự nhiên được giữ lại trong vải. Tuy nhiên, sau một thời gian, hơi ẩm sẽ thấm qua. Len có thể hấp thụ khoảng 20% trọng lượng của nó trong nước, nhưng sẽ không cảm thấy ẩm ướt. Mặc dù có khả năng thấm hút, nhưng nó không cho phép nước thoát ra ngoài. Vì có khả năng thấm hút cao nên nó có thể dễ dàng nhuộm màu.

b) Khả năng phục hồi và tính đàn hồi:​

Len có độ đàn hồi và khả năng phục hồi tuyệt vời, điều này có nghĩa là nó có đặc tính rủ tuyệt vời, giữ dáng tốt và các nếp nhăn sẽ biến mất sau một thời gian. Một sợi len có thể được kéo giãn gấp 25% chiều dài ban đầu mà không bị đứt, điều này làm giảm khả năng bị rách và mang lại sự tự do vận động cho người mặc. Đặc tính này có được là do cấu trúc vảy dễ trượt và độ xoắn tự nhiên của sợi len.

c) Điểm mạnh:​

Len là loại sợi tự nhiên yếu nhất và độ bền sẽ được quyết định bởi chất lượng của len; len càng bền thì vải càng ít đàn hồi và có kết cấu kém. Len có thể được tăng cường độ bền bằng cách sử dụng kỹ thuật xoắn chặt trong quá trình kéo sợi hoặc sử dụng sợi se đôi.

d) Độ dẫn điện:

Sợi len không dẫn nhiệt vì các khe hở giữa các vảy giữ không khí lại để duy trì nhiệt độ. Sợi có độ xoắn thấp sẽ làm tăng khả năng giữ ấm của sản phẩm.

e) Không bắt lửa:

Len có khả năng chống cháy. Nếu sợi hoặc vải bị bắt lửa, chúng sẽ âm ỉ trong một thời gian ngắn trước khi tự tắt.

f) Dễ bị ảnh hưởng:

Len rất dễ bị tấn công bởi ấu trùng của bướm đêm và bọ cánh cứng; ấu trùng nở ra sẽ ăn các sợi len và để lại những lỗ trên vải. Sợi len cũng bị suy yếu do mồ hôi, kiềm mạnh và ánh nắng mặt trời mạnh, nhưng trong những trường hợp đó, sợi len lại có khả năng chống tia cực tím ở một mức độ nhất định. Len rất dễ bị co rút – đặc biệt là ở các sản phẩm len dệt kim hơn là len chải kỹ; cấu trúc lỏng lẻo hơn của sợi len gây ra hiện tượng co rút này. Ngoài ra, len có thể gây ngứa và gây phản ứng dị ứng ở những người có làn da nhạy cảm.

g) Bền vững:

Len là một nguồn tài nguyên tái tạo và bền vững. Nó cũng có khả năng phân hủy sinh học và rất tốt cho việc tái chế; quần áo len được bán cho các công ty chuyên nghiệp để thu hồi sợi và sử dụng chúng để sản xuất sợi và vải.
Bảng dưới đây cũng sẽ làm rõ hơn về các đặc tính của sợi len.
Tài sảnGiá trị
Tỷ trọng riêng1,32
Sự kiên trì9–15 cN/Tex (khô), 7–14 cN/Tex (ướt)
Độ giãn dài khi đứt25–30% (khô), 25–50% (ướt)
Phục hồi đàn hồiKhả năng phục hồi 50% từ độ giãn 10%
Khả năng phục hồiRất cao
Khả năng chống mài mònLen may mặc: khá thấp. Len trải thảm: cao.
Khôi phục độ ẩm14–18%
Khả năng giặt giũQuần áo len cần được giặt cẩn thận—thường ở nhiệt độ 40°C. Việc giặt giũ mạnh tay trong máy giặt và máy sấy có thể gây ra hiện tượng xơ len.

Mã số chất lượng len:

Chỉ số chất lượng len về cơ bản dùng để chỉ số độ mịn cao nhất mà len có thể được kéo sợi. Có lẽ cách hiểu chính xác hơn là nó thể hiện độ mịn nhất định của sợi. Điều này xuất phát từ tầm quan trọng của độ mịn như một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kéo sợi , và do đó, những người phân loại len đặt nặng tầm quan trọng của yếu tố này.
Từ những phân tích trên, và từ thực tế đã đề cập rằng một bộ lông cừu duy nhất có thể có sự khác biệt đáng kể, có thể thấy rằng, ít nhất là đối với len thô, chỉ số chất lượng chỉ nên được xem là những chỉ dẫn chung về khả năng kéo sợi.
Trong ngành công nghiệp len sợi, một dãy số được gọi là chỉ số chất lượng được sử dụng để biểu thị sự khác biệt về tiêu chuẩn. Chỉ số chất lượng cao nhất được dành cho loại len mịn nhất, thấp nhất dành cho loại len thô nhất. Phạm vi chất lượng thông thường của len thương mại là từ 80s đến 28s, các chỉ số được phân bổ để phù hợp với sự khác biệt dễ nhận biết về tiêu chuẩn, đặc biệt là độ mịn. Các chỉ số không được phân bố đều đặn hoặc cách nhau mà toàn bộ phạm vi là 90, 80, 70, 64, 60, 58, 56, 54, 52, 50, 48, 46, 44, 40, 36, 32 và 28s. Không nên nhầm lẫn các chỉ số này với các chỉ số được sử dụng cho độ dày hoặc độ phẳng của sợi. Trong quá trình xử lý sợi, các chỉ số này được gọi là chỉ số sợi hoặc chỉ số kéo sợi. Chỉ số sợi này là một chỉ số có thể được định nghĩa và xác định một cách tuyệt đối, trong khi chỉ số độ mịn chất lượng của sợi thì không thể định nghĩa và xác định được. Nhưng chỉ số độ mịn chất lượng không thể liên hệ chính xác với phép đo toán học đường kính của sợi, ví dụ: từ chất lượng 64s, có thể kéo được sợi có chỉ số tối đa 48s và tối thiểu 30s.

Các loại chỉ số chất lượng len khác nhau:

1. Len mịn:

Cừu Merino, thường là các giống Merino Úc, Rambouillet và Merino Mỹ, cho ra len chất lượng cao. Chất lượng len (được xác định bằng chỉ số chất lượng len) dao động từ 60 trở lên, chiều dài sợi len từ 4 cm đến 12 cm cho một năm sinh trưởng. Các sợi len này không có tủy và đường kính sợi nhỏ hơn 24 μm.

2. Len cỡ trung bình:

Một số giống cừu như Hampshire, Southdown, Cheviot, cho ra len chất lượng trung bình. Chất lượng len dao động từ 48s đến 60s. Chiều dài sợi len từ 5 đến 10 cm cho một năm sinh trưởng. Đường kính sợi len từ 24 đến 32,5 μm. Các sợi len này có một chút tủy.

3. Len thô:

Hầu hết các giống cừu châu Á đều cho ra loại len thô, thường có nhiều tủy. Chất lượng len chủ yếu dưới 48s, chiều dài từ 6 cm đến 15 cm cho một năm sinh trưởng. Đường kính từ 32,5 μm trở lên. Vì loại len này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất thảm, nên chúng thường được gọi là len thảm.
Ngoài các loại len đã đề cập ở trên, còn có hai loại quan trọng khác là len dài và len lai.

4. Len dài:

Các giống cừu như Cotswool, Romneymarsh, Lincoln, v.v., thường được coi là giống cừu lấy thịt, cho ra len có độ dày trung bình đến thô, rất dài, tức là khoảng 12 cm–40 cm cho một năm phát triển. Loại len này có thể có tủy và chất lượng thường nằm trong khoảng 36s–50s, đường kính từ 30 đến 40 μm.

5. Len lai giống:

Đây không phải là giống thuần chủng. Các giống này được tạo ra từ sự lai tạo giữa hai giống cừu khác nhau. Tùy thuộc vào giống cừu bố mẹ, đặc điểm của giống lai sẽ khác nhau.
Cừu Corriedale và Polwarth là những ví dụ điển hình về giống cừu lai. Chất lượng của chúng dao động từ 48 đến 64. Chiều dài của chúng dao động từ 6 cm đến 17 cm đối với cừu sinh trưởng một năm, và đường kính từ 22 đến 32,5 μm.
Sợi len được thu 얻 bằng cách xén lông cừu sao cho lớp lông vẫn còn nguyên vẹn. Việc xén lông có thể diễn ra một hoặc hai lần một năm.

Tài liệu tham khảo:

  1. Giới thiệu về các loại sợi dệt may bởi HV Sreenivasa Murthy
  2. Từ sợi đến vải, bởi Bev Ashford
  3. Cẩm nang về quy trình sản xuất len Worsted và vải pha cho vest của RS Tomar
  4. Vải Terry dệt thoi: Sản xuất và quản lý chất lượng, tác giả: Jitendra Pratap Singh và Swadesh Verma

  5. Nguồn: www.textileblog.com
 
Back
Top