- Điểm
- 70,606
2.3.9 Giờ làm việc:
Mặc dù lương thấp, nhưng giờ làm việc lại rất dài. Các nhà máy may mặc tuyên bố hoạt động một ca tám tiếng, sáu ngày một tuần. Luật Nhà máy năm 1965 cho phép phụ nữ làm việc để đáp ứng thời hạn giao hàng; tuy nhiên, trên thực tế, phụ nữ bị buộc phải làm việc sau 8 giờ tối. Đôi khi họ làm việc đến 3 giờ sáng và quay lại làm việc tiếp năm tiếng sau đó, tức là lúc 8 giờ tối. Họ bị yêu cầu làm việc cả tháng trời, trái với Luật Nhà máy, trong đó quy định không nhân viên nào được làm việc quá mười ngày liên tục mà không nghỉ.
2.3.10 Các vấn đề về an toàn:
Do sự bất cẩn của ban quản lý nhà máy và thái độ kiêu ngạo, cửa nhà máy thường xuyên bị khóa vì lý do an ninh, một hành vi bất chấp quy định.
Đảm bảo an toàn cho người lao động là điều bắt buộc trong mọi tổ chức. Nhưng nếu thiếu các thiết bị cần thiết này, rất nhiều tai nạn xảy ra mỗi năm ở hầu hết các công ty.
Một số nguyên nhân quan trọng dẫn đến tai nạn được nêu dưới đây:
Kiểm toán tuân thủ là một đánh giá độc lập nhằm đảm bảo một tổ chức tuân thủ các luật, quy tắc và quy định bên ngoài hoặc các hướng dẫn nội bộ, chẳng hạn như điều lệ công ty, kiểm soát và chính sách, quy trình. Kiểm toán tuân thủ cũng có thể xác định xem một tổ chức có tuân thủ một thỏa thuận nào đó hay không, chẳng hạn như khi một đơn vị chấp nhận tài trợ từ chính phủ hoặc các nguồn khác. Mặc dù hầu hết mọi người đều quen thuộc với kiểm toán tài chính, chẳng hạn như kiểm toán đối với các công ty đại chúng thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) hoặc kiểm toán thuế cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua Sở Thuế vụ (IRS), nhưng kiểm toán tuân thủ không chỉ đơn thuần là về tài chính. Kiểm toán cũng có thể xem xét các vấn đề về CNTT và an ninh khác, tuân thủ luật nhân sự, hệ thống quản lý chất lượng và các lĩnh vực khác. Tuân thủ là một trong ba trụ cột của GRC, viết tắt của quản trị, rủi ro và tuân thủ.
Tuân thủ rất quan trọng vì nhiều lý do. Bên cạnh việc thể hiện các tiêu chuẩn chuyên môn, như ISO 9000, ISO 14000 và các hướng dẫn khác, việc không tuân thủ các hướng dẫn quy định có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt và hình phạt. Hình phạt đối với việc không tuân thủ các quy định liên bang, chẳng hạn như Sarbanes-Oxley, được quy định thông qua Đạo luật Hướng dẫn Xử phạt Liên bang và áp dụng mức phạt dựa trên một công thức tính toán các hành vi vi phạm gần đây nhất và xác định xem tổ chức có sử dụng một cán bộ tuân thủ để truyền đạt các nhu cầu quy định cho tổ chức hay không.[5]
Ban giám đốc cũng thường chịu trách nhiệm về hoạt động và cần xem các báo cáo kiểm toán. Nếu cơ quan quản lý tiến hành điều tra, bằng chứng về chương trình tuân thủ là rất quan trọng để chứng minh rằng tổ chức có các biện pháp kiểm soát và các cơ chế khác có thể phát hiện ra những thiếu sót và thậm chí cả các hoạt động bất hợp pháp.
Tùy thuộc vào hoàn cảnh, việc kiểm toán có thể được thực hiện bởi một nhân viên, chẳng hạn như kiểm toán viên nội bộ, kế toán viên công chứng, kiểm toán viên bên thứ ba hoặc kiểm toán viên chính phủ. Trong nhiều trường hợp, kiểm toán viên có thể tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ các chuyên gia bên ngoài, chẳng hạn như luật sư.
Kiểm toán đưa ra các khuyến nghị về cách thức cải tiến hoặc hành động khắc phục và để ngăn ngừa các thiếu sót hoặc sự không phù hợp trong tương lai. Kiểm toán xem xét hiệu quả để xác định số lượng quy trình tuân thủ so với quy trình không tuân thủ. Kiểm toán cũng giúp các tổ chức tuân thủ các quy định liên bang thường xuyên thay đổi. Ngoài ra, kiểm toán xác định các lĩnh vực rủi ro không tuân thủ trong tổ chức và báo cáo các đánh giá này cho ban quản lý và cơ quan quản lý có thẩm quyền nếu có.
2.4.1 BSCI
BSCI là hệ thống giám sát xã hội châu Âu về nguồn cung ứng có đạo đức, được khởi xướng bởi Hiệp hội Thương mại nước ngoài (FTA) có trụ sở tại Brussels. BSCI là một sáng kiến do doanh nghiệp dẫn dắt, dành cho các công ty cam kết cải thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. BSCI tập hợp hàng trăm công ty xung quanh một Bộ Quy tắc ứng xử chung và hỗ trợ họ trong nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng có đạo đức bằng cách cung cấp cho họ một hệ thống định hướng phát triển từng bước, áp dụng cho tất cả các lĩnh vực và tất cả các quốc gia cung ứng.
Bộ Quy tắc ứng xử BSCI được xây dựng dựa trên các Công ước quốc tế quan trọng nhất bảo vệ quyền của người lao động, đặc biệt là các Công ước và khuyến nghị của ILO. Tất cả các thành viên tham gia BSCI cam kết thực hiện Bộ Quy tắc trong chuỗi cung ứng của họ. BSCI hỗ trợ các công ty bằng cách cung cấp cho họ một loạt các hoạt động và công cụ liên kết với nhau để đạt được một chuỗi cung ứng tuân thủ các quy tắc xã hội.[6]
11 Nguyên tắc trong Bộ Quy tắc ứng xử mà các thành viên tham gia BSCI cam kết thực hiện trong chuỗi cung ứng của họ là:
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) là một cơ quan của Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ thúc đẩy công bằng xã hội và việc làm tử tế bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Đây là cơ quan chuyên môn đầu tiên của Liên Hợp Quốc. ILO có 187 quốc gia thành viên: 186 trong số 193 quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc cộng với Quần đảo Cook là thành viên của ILO. Cấu trúc ba bên là đặc điểm độc đáo của ILO, nơi các đại diện từ chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động công khai tranh luận và tạo ra các tiêu chuẩn lao động. [7]
Văn phòng Lao động Quốc tế là ban thư ký thường trực của Tổ chức Lao động Quốc tế. Đây là đầu mối quan trọng cho tất cả các hoạt động của Tổ chức Lao động Quốc tế, được chuẩn bị dưới sự giám sát của Hội đồng Quản trị và sự lãnh đạo của Tổng Giám đốc.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) có khoảng 2.700 cán bộ đến từ hơn 150 quốc gia làm việc tại trụ sở chính ở Geneva và khoảng 40 văn phòng đại diện trên toàn thế giới. Trong số các cán bộ này, có 900 người làm việc trong các chương trình và dự án hợp tác kỹ thuật.
Năm 1969, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) nhận giải Nobel Hòa bình vì những đóng góp trong việc cải thiện tình hữu nghị và hòa bình giữa các quốc gia, theo đuổi việc làm tử tế và công bằng cho người lao động, cũng như cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển khác. Năm mươi năm sau, nhân kỷ niệm 100 năm thành lập, ILO đã triệu tập Ủy ban Toàn cầu về Tương lai của Việc làm, báo cáo của ủy ban này, được công bố vào tháng 1 năm 2019, đã đưa ra mười khuyến nghị cho các chính phủ nhằm đáp ứng những thách thức chưa từng có của một thế giới việc làm đang thay đổi. Những khuyến nghị đó bao gồm đảm bảo việc làm toàn diện, bảo trợ xã hội từ khi sinh ra đến tuổi già và quyền được học tập suốt đời.
Tổ chức Lao động Quốc tế đã xây dựng một hệ thống các tiêu chuẩn lao động quốc tế nhằm thúc đẩy cơ hội cho phụ nữ và nam giới có được việc làm tử tế và hiệu quả, trong điều kiện tự do, công bằng, an toàn và phẩm giá.
2.4.3 BGMEA
Hiệp hội các nhà sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc Bangladesh (BGMEA) là một trong những hiệp hội thương mại lớn nhất trong nước, đại diện cho ngành công nghiệp may mặc sẵn, đặc biệt là các tiểu ngành hàng may mặc dệt kim, hàng dệt thoi và áo len với tầm quan trọng ngang nhau. Bắt đầu hoạt động từ năm 1983, ngày nay BGMEA chăm sóc một ngành công nghiệp là xương sống của nền kinh tế Bangladesh. Kể từ khi thành lập, BGMEA đã tận tâm thúc đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho ngành công nghiệp may mặc thông qua vận động chính sách với chính phủ, cung cấp dịch vụ cho các thành viên, đảm bảo quyền lợi của người lao động và tuân thủ các quy định xã hội tại các nhà máy.[8]
2.4.3.1 Sứ mệnh và Tầm nhìn
BGMEA hoạt động với tầm nhìn phát triển ngành công nghiệp may mặc của Bangladesh và nền kinh tế đất nước. Với tầm nhìn đó, BGMEA đã vạch ra các nhiệm vụ sau và định hướng chiến lược được xây dựng dựa trên đó:
Thứ nhất, nhằm bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của ngành công nghiệp; qua đó đảm bảo tăng trưởng bền vững nguồn thu ngoại tệ của đất nước.
Thứ hai, BGMEA cam kết đảm bảo tất cả các quyền và đặc quyền hợp pháp của công nhân may mặc. Hiệp hội cũng nỗ lực hướng tới sự cải thiện xã hội và môi trường.[9]
2.4.3.2 Thành viên
Hiệp hội Công nghiệp May mặc Anh (BGMEA) khởi đầu chỉ với 12 thành viên vào đầu những năm 1980 và hiện nay có khoảng 4500 nhà máy thành viên. Khoảng 40% nhà máy thành viên của BGMEA sản xuất hàng dệt kim và áo len, và 60% còn lại sản xuất hàng may mặc dệt thoi. Các nhà máy thành viên của BGMEA chiếm 100% xuất khẩu hàng may mặc dệt thoi của cả nước và hơn 95% xuất khẩu áo len, trong khi khoảng một nửa xuất khẩu hàng dệt kim nhẹ cũng do họ sản xuất.
2.4.3.3 Cách thức hoạt động của BGMEA
BGMEA được điều hành bởi Hội đồng quản trị gồm 35 thành viên được bầu chọn. Hội đồng quản trị được bầu với nhiệm kỳ hai năm. Bảy Phó Chủ tịch phụ trách các lĩnh vực quan trọng, cùng với một ban thư ký gồm các cán bộ giàu kinh nghiệm, hỗ trợ Chủ tịch trong việc xây dựng và thực thi các chính sách và chương trình quan trọng của tổ chức. Chủ tịch là người có quyền hành pháp cao nhất của hiệp hội. Hội đồng quản trị nhận được sự hỗ trợ từ các Ủy ban Thường trực khác nhau do một Chủ tịch đứng đầu và bao gồm các thành viên có kinh nghiệm sâu rộng trong các lĩnh vực liên quan. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực dân chủ và quy tắc ứng xử được duy trì trong các cuộc bầu cử của BGMEA, điều này được coi là hình mẫu trong các cuộc bầu cử hiệp hội thương mại của Bangladesh nhờ vào nhóm dự báo trước bầu cử và kỷ luật trong ngày bầu cử.
2.4.4 LIÊN KẾT
Theo Luật Hải quan năm 1969, các doanh nghiệp xuất khẩu 100% đủ điều kiện được hưởng các ưu đãi về kho ngoại quan. Các ưu đãi này đã có từ những năm đầu Luật Hải quan được ban hành. Ban đầu, việc giám sát lợi ích từ kho ngoại quan được thực hiện bởi các cơ quan hải quan liên quan. Khi đó, một công ty phải đến tất cả các cơ quan hải quan mà họ nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua. Đó là một công việc rất phức tạp để đối chiếu số lượng hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Để tránh tình trạng này và khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu, vào tháng 11 năm 2000, Cục Kho ngoại quan Hải quan đã bắt đầu hoạt động. Có nhiều loại giấy phép kho ngoại quan khác nhau được văn phòng này cấp để tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà xuất khẩu. Hiện nay, hầu hết các ngành công nghiệp xuất khẩu 100% đều hoạt động dưới sự giám sát trực tiếp của Cục Kho ngoại quan.
2.4.5 CSR
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một mô hình kinh doanh tự điều chỉnh giúp doanh nghiệp chịu trách nhiệm về mặt xã hội – đối với chính mình, các bên liên quan và cộng đồng. Bằng cách thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hay còn gọi là quyền công dân doanh nghiệp, các công ty có thể nhận thức được tác động của mình đến mọi khía cạnh của xã hội, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường.
Tham gia vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có nghĩa là, trong hoạt động kinh doanh thông thường, một công ty đang hoạt động theo những cách thức giúp nâng cao xã hội và môi trường, thay vì gây ảnh hưởng tiêu cực đến chúng.
2.4.5.1 Tóm tắt chính
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp rất quan trọng đối với cả người tiêu dùng và các công ty.
Starbucks là công ty tiên phong trong việc xây dựng các chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trên nhiều khía cạnh kinh doanh.
Các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một cách tuyệt vời để nâng cao tinh thần làm việc tại nơi công sở.
2.4.5.2 Hiểu về Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một khái niệm rộng lớn, có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào công ty và ngành nghề. Thông qua các chương trình CSR, hoạt động từ thiện và tình nguyện, các doanh nghiệp có thể mang lại lợi ích cho xã hội đồng thời nâng cao thương hiệu của mình.
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có tầm quan trọng như nhau đối với cộng đồng và cũng có giá trị tương đương đối với chính doanh nghiệp. Các hoạt động CSR có thể giúp củng cố mối liên kết giữa nhân viên và công ty; nâng cao tinh thần làm việc và giúp cả nhân viên lẫn người sử dụng lao động cảm thấy gắn kết hơn với thế giới xung quanh.
2.4.5.3 Ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Rất lâu trước khi niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào năm 1992, Starbucks đã nổi tiếng với tinh thần trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cao, cùng cam kết hướng đến sự phát triển bền vững và phúc lợi cộng đồng.
Theo công ty, Starbucks đã đạt được nhiều cột mốc về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) kể từ khi thành lập. Theo "Báo cáo Tác động Xã hội Toàn cầu" năm 2018, những cột mốc này bao gồm "đạt 99% lượng cà phê có nguồn gốc đạo đức, tạo ra mạng lưới nông dân toàn cầu, tiên phong trong xây dựng xanh tại các cửa hàng, đóng góp hàng triệu giờ phục vụ cộng đồng và tạo ra chương trình đại học đột phá cho đối tác/nhân viên của mình."
Các mục tiêu của Starbucks cho năm 2020 và những năm tiếp theo bao gồm tuyển dụng 10.000 người tị nạn trên 75 quốc gia, giảm tác động môi trường của cốc đựng sản phẩm và khuyến khích nhân viên tham gia vào công tác bảo vệ môi trường. Hiện nay có rất nhiều công ty có trách nhiệm xã hội, với các thương hiệu nổi tiếng nhờ các chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), chẳng hạn như kem Ben & Jerry's và Everlane, một nhà bán lẻ quần áo.
2.4.5.4 Những lưu ý đặc biệt
Năm 2010, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã ban hành một bộ tiêu chuẩn tự nguyện nhằm giúp các công ty thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Khác với các tiêu chuẩn ISO khác, ISO 26000 cung cấp hướng dẫn hơn là các yêu cầu bắt buộc vì bản chất của CSR mang tính định tính nhiều hơn định lượng, và các tiêu chuẩn của nó không thể được chứng nhận.
Thay vào đó, tiêu chuẩn ISO 26000 làm rõ trách nhiệm xã hội là gì và giúp các tổ chức chuyển đổi các nguyên tắc CSR thành hành động thực tiễn. Tiêu chuẩn này hướng đến tất cả các loại hình tổ chức, bất kể hoạt động, quy mô hay vị trí địa lý. Và bởi vì nhiều bên liên quan quan trọng trên toàn thế giới đã đóng góp vào việc phát triển ISO 26000, tiêu chuẩn này thể hiện sự đồng thuận quốc tế.
2.4.6 BSCI
Sáng kiến Tuân thủ Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (BSCI) là một sáng kiến do doanh nghiệp khởi xướng dành cho các công ty cam kết cải thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng quốc tế của họ. BSCI tập hợp hàng trăm công ty xung quanh một Bộ Quy tắc Ứng xử chung và hỗ trợ họ trong nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng có đạo đức bằng cách cung cấp cho họ một hệ thống định hướng phát triển, áp dụng được cho tất cả các lĩnh vực và tất cả các quốc gia cung ứng.
2.4.6.1 Bộ quy tắc ứng xử của BSCI dựa trên:
Các tiêu chuẩn lao động cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Các Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em. Các Công ước của Liên Hợp Quốc về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền của Liên Hợp Quốc. Bộ quy tắc này nêu rõ các công ước trên.
Mức lương đủ sống được đề cập một phần trong cụm từ: 'Trong trường hợp mức lương tối thiểu theo luật định không đủ trang trải chi phí sinh hoạt và không cung cấp thêm thu nhập khả dụng, các công ty phải nỗ lực cung cấp cho người lao động mức lương thưởng thỏa đáng để đáp ứng những nhu cầu này' (nhấn mạnh).
Hợp đồng giữa thành viên BSCI và nhà cung cấp: Việc công nhận và áp dụng bộ quy tắc BSCI là một phần của hợp đồng giữa các thành viên BSCI và nhà cung cấp. Các nhà cung cấp và nhà thầu phụ của họ phải chấp nhận và thực hiện các tiêu chuẩn này như một điều kiện của các hợp đồng đó.
Yêu cầu kiểm toán: Yêu cầu kiểm toán được thực hiện bởi một công ty thành viên của BSCI hoặc bởi nhà cung cấp. Cuộc kiểm toán này dựa trên Phiếu câu hỏi kiểm toán BSCI, Báo cáo kiểm toán BSCI và Hướng dẫn kiểm toán BSCI.
Cuộc kiểm toán bao gồm ba phần:
Chi phí: Chi phí liên quan đến kiểm toán, các hành động cải tiến và kiểm soát việc thực hiện các biện pháp khắc phục cần thiết được đàm phán giữa các thành viên BSCI và nhà cung cấp của họ.
Cơ chế giải quyết khiếu nại: BSCI sẽ thiết lập một cơ chế giải quyết khiếu nại và các cuộc thảo luận bàn tròn cấp địa phương dành cho các bên liên quan. Những cuộc thảo luận này sẽ đóng vai trò là diễn đàn để thảo luận và nêu lên bất kỳ khiếu nại nào phát sinh từ các hoạt động của hệ thống giám sát của BSCI.
Đánh giá kiểm toán xã hội: Báo cáo Kiểm toán viên lập Báo cáo Kiểm toán Xã hội, trong đó đánh giá hoạt động kiểm toán xã hội và chỉ ra các biện pháp khắc phục cần thực hiện (Phần B của bảng câu hỏi 'Yêu cầu Xã hội Tối thiểu') hoặc các biện pháp mà doanh nghiệp lựa chọn thực hiện (phần C của bảng câu hỏi 'Thực tiễn Tốt nhất cho Ngành').
CHI TIẾT THÍ NGHIỆM
Đối với trang phục A:
3.1 Báo cáo kiểm toán BSCI:
Bảng 3.1 – Báo cáo BSCI năm 2009
Bảng 3.1 cho thấy báo cáo kiểm toán BSCI năm 2009 của ngành may mặc Sicily, trong đó chỉ ra rằng, thực tiễn quản lý của họ là đúng đắn nhưng vẫn còn một số điểm cần cải thiện và họ có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này. Hồ sơ tài liệu khá tốt trong ngành này. Thời gian làm việc hoàn hảo và BSCI hài lòng với thời gian làm việc của họ. Mức lương khá tốt. Lao động trẻ em được tài trợ trong giai đoạn đó và họ thông báo ngắn hạn cho công ty. Không phát hiện lao động cưỡng bức trong ngành may mặc. Có một số điểm cần cải thiện liên quan đến quyền tự do lập hội, và họ đang nỗ lực cải thiện điều này. Không phát hiện phân biệt đối xử trong công ty. Điều kiện làm việc chưa đủ tốt. Họ cần cải thiện điều kiện làm việc. Sức khỏe và cơ sở vật chất khá tốt. Môi trường có liên quan đến điều kiện làm việc.
3.1.1 Báo cáo năm 2013 về Công ty TNHH Morshed:
1. Luật pháp và Chính sách Nhà máy
Bảng 3.2 - Luật và chính sách nhà máy năm 2013
Bảng 3.2 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy công ty đã niêm yết các quy tắc và quy định của mình trong nhà máy may mặc và đã niêm yết giống nhau ở mọi tầng. Sổ tay nhân viên bị thiếu và một số phần không đầy đủ. Hồ sơ cá nhân của nhân viên cũng bị thiếu và cần được chỉnh sửa. Thư bổ nhiệm được tìm thấy nhưng thẻ ID thì bị thiếu.
2. Chính sách về lao động trẻ em:
Bảng 3.3 - Chính sách về lao động trẻ em năm 2013
Bảng 3.3 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy công ty phải tuân thủ độ tuổi lao động tối thiểu, nhưng thực tế họ không duy trì được độ tuổi tối thiểu này và BSCI đã đưa ra những cải tiến cần thiết. Công ty Morshed Limited kiểm tra đơn xin việc của người lao động rất kỹ lưỡng, họ cử đội ngũ đến khu vực sinh sống của người lao động để thu thập thông tin cá nhân. Việc ghi chép độ tuổi chưa được thực hiện đầy đủ, vì vậy họ cần cải thiện. Họ có sử dụng lao động trẻ em. Trong khi đó, bộ quy tắc ứng xử của BSCI quy định "không sử dụng lao động trẻ em trong ngành may mặc".
3. Sức khỏe và An toàn:
Bảng 3.4 - Sức khỏe và An toàn năm 2013
Bảng 3.4 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Công ty TNHH Morshed. Báo cáo cho thấy các cửa thoát hiểm của nhà máy may mặc luôn mở cho tất cả mọi người. Khi xảy ra trường hợp khẩn cấp, công nhân có thể dễ dàng thoát ra ngoài. Công ty TNHH Morshed bố trí nhà máy của họ theo tiêu chuẩn nhà máy tuân thủ quy định. Họ đặt biển chỉ dẫn lối thoát hiểm ở khắp mọi nơi. Tuy nhiên, họ cần cải thiện hệ thống biển chỉ dẫn lối thoát hiểm trong ngành. Họ cần hệ thống dự phòng pin cho đèn chiếu sáng khẩn cấp. Họ có sơ đồ thoát hiểm nhưng cần cải thiện vì giấy tờ đã cũ. Cần có bình chữa cháy ở nơi an toàn. Họ đã hoàn thành 2 khóa huấn luyện phòng cháy chữa cháy mỗi năm tại nhà máy. Họ tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy cho công nhân, nhưng không có ảnh chụp. Nhà máy có hệ thống báo cháy 100% và tất cả đều đang hoạt động. Tuy nhiên, hệ thống điện không được bảo vệ, vì vậy bất kỳ tai nạn nào cũng có thể xảy ra. Máy móc bảo trì và máy móc nhiệt độ cao được đặt cách xa khu vực làm việc của công nhân. Họ cần một bác sĩ giỏi cho công nhân. Họ đã thu thập tất cả hồ sơ về các tai nạn.
4. Quyền tự do lập hội:
Bảng 3.5 - Quyền tự do lập hội năm 2013
Bảng 3.5 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy công ty không có ủy ban được bầu cử đúng quy cách tại nhà máy, mà chỉ có một ủy ban được lựa chọn thông qua kiểm toán tuân thủ, nhằm tìm ra những người phù hợp nhất với người lao động. Họ có một ủy ban an toàn nhưng cần cải thiện một số điểm, ví dụ như tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy, v.v. Họ có một ủy ban phúc lợi mạnh mẽ để chia sẻ nhu cầu và mong muốn của người lao động.
5. Khác:
Bảng 3.6 - Các quy định khác năm 2013
Bảng 3.6 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Morshed Limited. Báo cáo cho thấy Morshed Limited có đầy đủ các chứng chỉ quan trọng và nhiều giấy tờ cần thiết. Tất cả các giấy tờ đều được cập nhật.
3.1.2 Báo cáo năm 2018 về Công ty TNHH Morshed:
A. Luật pháp và Chính sách Nhà máy
Bảng 3.7 - Luật và Chính sách Nhà máy năm 2018
Bảng 3.7 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy họ đã niêm yết các quy tắc và quy định hiện hành trên bảng thông báo của nhà máy và cung cấp báo cáo chi tiết cho toàn bộ nhà máy. Họ cung cấp sổ tay nhân viên cho mỗi công nhân, trong đó ghi rõ mức lương và thông tin cá nhân của họ. Hồ sơ cá nhân của mỗi công nhân đều được cập nhật. Trong hồ sơ, họ lưu giữ một số thông tin như thông tin cá nhân, dữ liệu y tế, ngày bắt đầu làm việc, v.v. Giấy bổ nhiệm và thẻ ID được cấp cho mỗi công nhân. Tuy nhiên, một số người đã nghỉ việc nên không trả lại thẻ ID.
B. Chính sách về lao động trẻ em:
Bảng 3.8 - Chính sách về lao động trẻ em năm 2018
Bảng 3.8 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Công ty TNHH Morshed. Báo cáo cho thấy Công ty TNHH Morshed kiểm tra Chứng minh nhân dân (NID) của mọi công nhân. Theo luật của Chính phủ Bangladesh, mọi công dân đều có thể được cấp NID khi đủ 18 tuổi. Vì vậy, Công ty TNHH Morshed đảm bảo độ tuổi hợp pháp của người lao động. Công ty TNHH Morshed có một ủy ban xác minh để kiểm tra tuổi của công nhân. Họ có thể xác minh tuổi của công nhân bằng NID và giấy khai sinh. Công ty TNHH Morshed có hồ sơ công nhân để thu thập tất cả thông tin của người lao động. Và họ đảm bảo "Không có lao động trẻ em trong ngành may mặc".
C. Sức khỏe và An toàn:
Bảng 3.9 - Sức khỏe và An toàn năm 2018
Bảng 3.9 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Morshed Limited. Báo cáo cho thấy mọi quy định đều được tuân thủ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, họ cần cải thiện trang thiết bị bảo hộ cá nhân, như tạp dề, găng tay, mũ trùm đầu và bảo vệ ngón tay. Mọi khâu đều được thực hiện hoàn hảo.
D. Quyền tự do lập hội:
Bảng 3.10 - Quyền tự do lập hội năm 2018
Bảng 3.10 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Morshed Limited. Báo cáo cho thấy Morshed Limited có ủy ban do người lao động bầu chọn, ủy ban an toàn và ủy ban phúc lợi người lao động đang hoạt động tốt.
E. Khác:
Bảng 3.11 - Các chứng nhận khác năm 2018
Bảng 3.11 trình bày báo cáo kiểm toán BSCI của Morshed Limited. Báo cáo này cho thấy Morshed Limited luôn cập nhật đầy đủ các chứng chỉ của mình.
3.2 Báo cáo kiểm toán của ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế):
A. Báo cáo An toàn Lao động (A)
Bảng 3.12 - Báo cáo an toàn lao động năm 2013 (A)
Bảng 3.12 trình bày báo cáo kiểm toán của ILO về công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy công ty đã đáp ứng tối đa các tiêu chí nhưng cần phát triển một số lĩnh vực. Điều kiện làm việc là một trong những điểm chính. Họ cần cải thiện điều kiện làm việc. Họ cũng cần phát triển công tác bảo vệ sức khỏe và chăm sóc y tế. Họ cần thêm hộp sơ cứu và bác sĩ thường xuyên.
B. Báo cáo an toàn lao động (B)
Bảng 3.13 - Báo cáo an toàn lao động năm 2013 (B)
Bảng 3.13 trình bày báo cáo kiểm toán của ILO về công ty Morshed Limited. Báo cáo chỉ ra rằng họ cần cải thiện ở các khía cạnh: Độ tuổi tối thiểu, Giấy chứng nhận y tế, Giấy tờ an toàn, Chỗ ở, Bảo hiểm y tế, Quy trình giải quyết khiếu nại. Năm 2013, họ xem xét lại vấn đề này và cố gắng thay đổi kết quả.
Bảng 3.14 - Báo cáo an toàn lao động năm 2018
Bảng 3.14 trình bày báo cáo kiểm toán của ILO đối với công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy Morshed Limited tuân thủ đầy đủ các quy tắc ứng xử của ILO. Và ILO khuyến nghị duy trì các hoạt động không thay đổi của công ty.
Bảng 3.15 - Báo cáo an toàn lao động năm 2018
Bảng 3.15 trình bày báo cáo kiểm toán của ILO đối với công ty Morshed Limited. Báo cáo cho thấy Morshed Limited tuân thủ đầy đủ các quy tắc ứng xử của ILO. Và ILO khuyến nghị giữ nguyên các hoạt động của công ty.
3.3 Giấy chứng nhận trái phiếu
Bảng 3.16 - Giấy chứng nhận trái phiếu năm 2013
Bảng 3.17 - Giấy chứng nhận trái phiếu năm 2018
Bảng 3.16 và 3.17 cho thấy báo cáo kiểm toán của ILO đối với công ty Morshed Limited. Theo đó, công ty Morshed Limited đáp ứng đầy đủ tất cả các tiêu chí của chứng chỉ BOND về chứng nhận bảo lãnh. Và họ luôn cập nhật giấy tờ của mình.
Nguồn: www.textileblog.com
Mặc dù lương thấp, nhưng giờ làm việc lại rất dài. Các nhà máy may mặc tuyên bố hoạt động một ca tám tiếng, sáu ngày một tuần. Luật Nhà máy năm 1965 cho phép phụ nữ làm việc để đáp ứng thời hạn giao hàng; tuy nhiên, trên thực tế, phụ nữ bị buộc phải làm việc sau 8 giờ tối. Đôi khi họ làm việc đến 3 giờ sáng và quay lại làm việc tiếp năm tiếng sau đó, tức là lúc 8 giờ tối. Họ bị yêu cầu làm việc cả tháng trời, trái với Luật Nhà máy, trong đó quy định không nhân viên nào được làm việc quá mười ngày liên tục mà không nghỉ.
2.3.10 Các vấn đề về an toàn:
Do sự bất cẩn của ban quản lý nhà máy và thái độ kiêu ngạo, cửa nhà máy thường xuyên bị khóa vì lý do an ninh, một hành vi bất chấp quy định.
Đảm bảo an toàn cho người lao động là điều bắt buộc trong mọi tổ chức. Nhưng nếu thiếu các thiết bị cần thiết này, rất nhiều tai nạn xảy ra mỗi năm ở hầu hết các công ty.
Một số nguyên nhân quan trọng dẫn đến tai nạn được nêu dưới đây:
- Các tuyến đường bị chặn bởi vật liệu lưu trữ.
- Bố trí máy móc thường được sắp xếp so le.
- Thiếu biển chỉ dẫn lối thoát hiểm.
- Không có hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.
- Các cửa mở dọc theo lối thoát hiểm không có khả năng chống cháy.
- Các cửa không tự đóng và thường không mở theo hướng thoát hiểm.
- Không có đủ cửa ra vào cũng như cầu thang để hỗ trợ việc thoát hiểm nhanh chóng.
- Lối thoát hiểm hoặc cầu thang thoát hiểm không được bảo trì đúng cách.
- Thiếu lối thoát hiểm thích hợp để đến nơi an toàn.
- Xe cộ đậu đỗ, hàng hóa và rác thải bên ngoài tòa nhà cản trở lối ra vào.
- Do nguyên tắc phân vùng công nghiệp, đám cháy trong một nhà máy ở Bangladesh có khả năng lan nhanh.
Kiểm toán tuân thủ là một đánh giá độc lập nhằm đảm bảo một tổ chức tuân thủ các luật, quy tắc và quy định bên ngoài hoặc các hướng dẫn nội bộ, chẳng hạn như điều lệ công ty, kiểm soát và chính sách, quy trình. Kiểm toán tuân thủ cũng có thể xác định xem một tổ chức có tuân thủ một thỏa thuận nào đó hay không, chẳng hạn như khi một đơn vị chấp nhận tài trợ từ chính phủ hoặc các nguồn khác. Mặc dù hầu hết mọi người đều quen thuộc với kiểm toán tài chính, chẳng hạn như kiểm toán đối với các công ty đại chúng thông qua Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) hoặc kiểm toán thuế cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua Sở Thuế vụ (IRS), nhưng kiểm toán tuân thủ không chỉ đơn thuần là về tài chính. Kiểm toán cũng có thể xem xét các vấn đề về CNTT và an ninh khác, tuân thủ luật nhân sự, hệ thống quản lý chất lượng và các lĩnh vực khác. Tuân thủ là một trong ba trụ cột của GRC, viết tắt của quản trị, rủi ro và tuân thủ.
Tuân thủ rất quan trọng vì nhiều lý do. Bên cạnh việc thể hiện các tiêu chuẩn chuyên môn, như ISO 9000, ISO 14000 và các hướng dẫn khác, việc không tuân thủ các hướng dẫn quy định có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt và hình phạt. Hình phạt đối với việc không tuân thủ các quy định liên bang, chẳng hạn như Sarbanes-Oxley, được quy định thông qua Đạo luật Hướng dẫn Xử phạt Liên bang và áp dụng mức phạt dựa trên một công thức tính toán các hành vi vi phạm gần đây nhất và xác định xem tổ chức có sử dụng một cán bộ tuân thủ để truyền đạt các nhu cầu quy định cho tổ chức hay không.[5]
Ban giám đốc cũng thường chịu trách nhiệm về hoạt động và cần xem các báo cáo kiểm toán. Nếu cơ quan quản lý tiến hành điều tra, bằng chứng về chương trình tuân thủ là rất quan trọng để chứng minh rằng tổ chức có các biện pháp kiểm soát và các cơ chế khác có thể phát hiện ra những thiếu sót và thậm chí cả các hoạt động bất hợp pháp.
Tùy thuộc vào hoàn cảnh, việc kiểm toán có thể được thực hiện bởi một nhân viên, chẳng hạn như kiểm toán viên nội bộ, kế toán viên công chứng, kiểm toán viên bên thứ ba hoặc kiểm toán viên chính phủ. Trong nhiều trường hợp, kiểm toán viên có thể tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ các chuyên gia bên ngoài, chẳng hạn như luật sư.
Kiểm toán đưa ra các khuyến nghị về cách thức cải tiến hoặc hành động khắc phục và để ngăn ngừa các thiếu sót hoặc sự không phù hợp trong tương lai. Kiểm toán xem xét hiệu quả để xác định số lượng quy trình tuân thủ so với quy trình không tuân thủ. Kiểm toán cũng giúp các tổ chức tuân thủ các quy định liên bang thường xuyên thay đổi. Ngoài ra, kiểm toán xác định các lĩnh vực rủi ro không tuân thủ trong tổ chức và báo cáo các đánh giá này cho ban quản lý và cơ quan quản lý có thẩm quyền nếu có.
2.4.1 BSCI
BSCI là hệ thống giám sát xã hội châu Âu về nguồn cung ứng có đạo đức, được khởi xướng bởi Hiệp hội Thương mại nước ngoài (FTA) có trụ sở tại Brussels. BSCI là một sáng kiến do doanh nghiệp dẫn dắt, dành cho các công ty cam kết cải thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. BSCI tập hợp hàng trăm công ty xung quanh một Bộ Quy tắc ứng xử chung và hỗ trợ họ trong nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng có đạo đức bằng cách cung cấp cho họ một hệ thống định hướng phát triển từng bước, áp dụng cho tất cả các lĩnh vực và tất cả các quốc gia cung ứng.
Bộ Quy tắc ứng xử BSCI được xây dựng dựa trên các Công ước quốc tế quan trọng nhất bảo vệ quyền của người lao động, đặc biệt là các Công ước và khuyến nghị của ILO. Tất cả các thành viên tham gia BSCI cam kết thực hiện Bộ Quy tắc trong chuỗi cung ứng của họ. BSCI hỗ trợ các công ty bằng cách cung cấp cho họ một loạt các hoạt động và công cụ liên kết với nhau để đạt được một chuỗi cung ứng tuân thủ các quy tắc xã hội.[6]
11 Nguyên tắc trong Bộ Quy tắc ứng xử mà các thành viên tham gia BSCI cam kết thực hiện trong chuỗi cung ứng của họ là:
- Quyền tự do lập hội và thương lượng tập thể
- Không phân biệt đối xử
- Thù lao công bằng
- Giờ làm việc hợp lý
- Sức khỏe và An toàn Lao động
- Không sử dụng lao động trẻ em
- Bảo vệ người lao động trẻ
- Không có việc làm bấp bênh
- Không có lao động cưỡng bức
- Bảo vệ môi trường
- Hành vi kinh doanh có đạo đức
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) là một cơ quan của Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ thúc đẩy công bằng xã hội và việc làm tử tế bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Đây là cơ quan chuyên môn đầu tiên của Liên Hợp Quốc. ILO có 187 quốc gia thành viên: 186 trong số 193 quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc cộng với Quần đảo Cook là thành viên của ILO. Cấu trúc ba bên là đặc điểm độc đáo của ILO, nơi các đại diện từ chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động công khai tranh luận và tạo ra các tiêu chuẩn lao động. [7]
Văn phòng Lao động Quốc tế là ban thư ký thường trực của Tổ chức Lao động Quốc tế. Đây là đầu mối quan trọng cho tất cả các hoạt động của Tổ chức Lao động Quốc tế, được chuẩn bị dưới sự giám sát của Hội đồng Quản trị và sự lãnh đạo của Tổng Giám đốc.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) có khoảng 2.700 cán bộ đến từ hơn 150 quốc gia làm việc tại trụ sở chính ở Geneva và khoảng 40 văn phòng đại diện trên toàn thế giới. Trong số các cán bộ này, có 900 người làm việc trong các chương trình và dự án hợp tác kỹ thuật.
Năm 1969, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) nhận giải Nobel Hòa bình vì những đóng góp trong việc cải thiện tình hữu nghị và hòa bình giữa các quốc gia, theo đuổi việc làm tử tế và công bằng cho người lao động, cũng như cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển khác. Năm mươi năm sau, nhân kỷ niệm 100 năm thành lập, ILO đã triệu tập Ủy ban Toàn cầu về Tương lai của Việc làm, báo cáo của ủy ban này, được công bố vào tháng 1 năm 2019, đã đưa ra mười khuyến nghị cho các chính phủ nhằm đáp ứng những thách thức chưa từng có của một thế giới việc làm đang thay đổi. Những khuyến nghị đó bao gồm đảm bảo việc làm toàn diện, bảo trợ xã hội từ khi sinh ra đến tuổi già và quyền được học tập suốt đời.
Tổ chức Lao động Quốc tế đã xây dựng một hệ thống các tiêu chuẩn lao động quốc tế nhằm thúc đẩy cơ hội cho phụ nữ và nam giới có được việc làm tử tế và hiệu quả, trong điều kiện tự do, công bằng, an toàn và phẩm giá.
2.4.3 BGMEA
Hiệp hội các nhà sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc Bangladesh (BGMEA) là một trong những hiệp hội thương mại lớn nhất trong nước, đại diện cho ngành công nghiệp may mặc sẵn, đặc biệt là các tiểu ngành hàng may mặc dệt kim, hàng dệt thoi và áo len với tầm quan trọng ngang nhau. Bắt đầu hoạt động từ năm 1983, ngày nay BGMEA chăm sóc một ngành công nghiệp là xương sống của nền kinh tế Bangladesh. Kể từ khi thành lập, BGMEA đã tận tâm thúc đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho ngành công nghiệp may mặc thông qua vận động chính sách với chính phủ, cung cấp dịch vụ cho các thành viên, đảm bảo quyền lợi của người lao động và tuân thủ các quy định xã hội tại các nhà máy.[8]
2.4.3.1 Sứ mệnh và Tầm nhìn
BGMEA hoạt động với tầm nhìn phát triển ngành công nghiệp may mặc của Bangladesh và nền kinh tế đất nước. Với tầm nhìn đó, BGMEA đã vạch ra các nhiệm vụ sau và định hướng chiến lược được xây dựng dựa trên đó:
Thứ nhất, nhằm bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của ngành công nghiệp; qua đó đảm bảo tăng trưởng bền vững nguồn thu ngoại tệ của đất nước.
Thứ hai, BGMEA cam kết đảm bảo tất cả các quyền và đặc quyền hợp pháp của công nhân may mặc. Hiệp hội cũng nỗ lực hướng tới sự cải thiện xã hội và môi trường.[9]
2.4.3.2 Thành viên
Hiệp hội Công nghiệp May mặc Anh (BGMEA) khởi đầu chỉ với 12 thành viên vào đầu những năm 1980 và hiện nay có khoảng 4500 nhà máy thành viên. Khoảng 40% nhà máy thành viên của BGMEA sản xuất hàng dệt kim và áo len, và 60% còn lại sản xuất hàng may mặc dệt thoi. Các nhà máy thành viên của BGMEA chiếm 100% xuất khẩu hàng may mặc dệt thoi của cả nước và hơn 95% xuất khẩu áo len, trong khi khoảng một nửa xuất khẩu hàng dệt kim nhẹ cũng do họ sản xuất.
2.4.3.3 Cách thức hoạt động của BGMEA
BGMEA được điều hành bởi Hội đồng quản trị gồm 35 thành viên được bầu chọn. Hội đồng quản trị được bầu với nhiệm kỳ hai năm. Bảy Phó Chủ tịch phụ trách các lĩnh vực quan trọng, cùng với một ban thư ký gồm các cán bộ giàu kinh nghiệm, hỗ trợ Chủ tịch trong việc xây dựng và thực thi các chính sách và chương trình quan trọng của tổ chức. Chủ tịch là người có quyền hành pháp cao nhất của hiệp hội. Hội đồng quản trị nhận được sự hỗ trợ từ các Ủy ban Thường trực khác nhau do một Chủ tịch đứng đầu và bao gồm các thành viên có kinh nghiệm sâu rộng trong các lĩnh vực liên quan. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực dân chủ và quy tắc ứng xử được duy trì trong các cuộc bầu cử của BGMEA, điều này được coi là hình mẫu trong các cuộc bầu cử hiệp hội thương mại của Bangladesh nhờ vào nhóm dự báo trước bầu cử và kỷ luật trong ngày bầu cử.
2.4.4 LIÊN KẾT
Theo Luật Hải quan năm 1969, các doanh nghiệp xuất khẩu 100% đủ điều kiện được hưởng các ưu đãi về kho ngoại quan. Các ưu đãi này đã có từ những năm đầu Luật Hải quan được ban hành. Ban đầu, việc giám sát lợi ích từ kho ngoại quan được thực hiện bởi các cơ quan hải quan liên quan. Khi đó, một công ty phải đến tất cả các cơ quan hải quan mà họ nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua. Đó là một công việc rất phức tạp để đối chiếu số lượng hàng nhập khẩu và xuất khẩu. Để tránh tình trạng này và khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu, vào tháng 11 năm 2000, Cục Kho ngoại quan Hải quan đã bắt đầu hoạt động. Có nhiều loại giấy phép kho ngoại quan khác nhau được văn phòng này cấp để tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà xuất khẩu. Hiện nay, hầu hết các ngành công nghiệp xuất khẩu 100% đều hoạt động dưới sự giám sát trực tiếp của Cục Kho ngoại quan.
2.4.5 CSR
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một mô hình kinh doanh tự điều chỉnh giúp doanh nghiệp chịu trách nhiệm về mặt xã hội – đối với chính mình, các bên liên quan và cộng đồng. Bằng cách thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hay còn gọi là quyền công dân doanh nghiệp, các công ty có thể nhận thức được tác động của mình đến mọi khía cạnh của xã hội, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường.
Tham gia vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có nghĩa là, trong hoạt động kinh doanh thông thường, một công ty đang hoạt động theo những cách thức giúp nâng cao xã hội và môi trường, thay vì gây ảnh hưởng tiêu cực đến chúng.
2.4.5.1 Tóm tắt chính
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp rất quan trọng đối với cả người tiêu dùng và các công ty.
Starbucks là công ty tiên phong trong việc xây dựng các chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trên nhiều khía cạnh kinh doanh.
Các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một cách tuyệt vời để nâng cao tinh thần làm việc tại nơi công sở.
2.4.5.2 Hiểu về Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một khái niệm rộng lớn, có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào công ty và ngành nghề. Thông qua các chương trình CSR, hoạt động từ thiện và tình nguyện, các doanh nghiệp có thể mang lại lợi ích cho xã hội đồng thời nâng cao thương hiệu của mình.
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có tầm quan trọng như nhau đối với cộng đồng và cũng có giá trị tương đương đối với chính doanh nghiệp. Các hoạt động CSR có thể giúp củng cố mối liên kết giữa nhân viên và công ty; nâng cao tinh thần làm việc và giúp cả nhân viên lẫn người sử dụng lao động cảm thấy gắn kết hơn với thế giới xung quanh.
2.4.5.3 Ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Rất lâu trước khi niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào năm 1992, Starbucks đã nổi tiếng với tinh thần trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cao, cùng cam kết hướng đến sự phát triển bền vững và phúc lợi cộng đồng.
Theo công ty, Starbucks đã đạt được nhiều cột mốc về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) kể từ khi thành lập. Theo "Báo cáo Tác động Xã hội Toàn cầu" năm 2018, những cột mốc này bao gồm "đạt 99% lượng cà phê có nguồn gốc đạo đức, tạo ra mạng lưới nông dân toàn cầu, tiên phong trong xây dựng xanh tại các cửa hàng, đóng góp hàng triệu giờ phục vụ cộng đồng và tạo ra chương trình đại học đột phá cho đối tác/nhân viên của mình."
Các mục tiêu của Starbucks cho năm 2020 và những năm tiếp theo bao gồm tuyển dụng 10.000 người tị nạn trên 75 quốc gia, giảm tác động môi trường của cốc đựng sản phẩm và khuyến khích nhân viên tham gia vào công tác bảo vệ môi trường. Hiện nay có rất nhiều công ty có trách nhiệm xã hội, với các thương hiệu nổi tiếng nhờ các chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), chẳng hạn như kem Ben & Jerry's và Everlane, một nhà bán lẻ quần áo.
2.4.5.4 Những lưu ý đặc biệt
Năm 2010, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã ban hành một bộ tiêu chuẩn tự nguyện nhằm giúp các công ty thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Khác với các tiêu chuẩn ISO khác, ISO 26000 cung cấp hướng dẫn hơn là các yêu cầu bắt buộc vì bản chất của CSR mang tính định tính nhiều hơn định lượng, và các tiêu chuẩn của nó không thể được chứng nhận.
Thay vào đó, tiêu chuẩn ISO 26000 làm rõ trách nhiệm xã hội là gì và giúp các tổ chức chuyển đổi các nguyên tắc CSR thành hành động thực tiễn. Tiêu chuẩn này hướng đến tất cả các loại hình tổ chức, bất kể hoạt động, quy mô hay vị trí địa lý. Và bởi vì nhiều bên liên quan quan trọng trên toàn thế giới đã đóng góp vào việc phát triển ISO 26000, tiêu chuẩn này thể hiện sự đồng thuận quốc tế.
2.4.6 BSCI
Sáng kiến Tuân thủ Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (BSCI) là một sáng kiến do doanh nghiệp khởi xướng dành cho các công ty cam kết cải thiện điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng quốc tế của họ. BSCI tập hợp hàng trăm công ty xung quanh một Bộ Quy tắc Ứng xử chung và hỗ trợ họ trong nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng có đạo đức bằng cách cung cấp cho họ một hệ thống định hướng phát triển, áp dụng được cho tất cả các lĩnh vực và tất cả các quốc gia cung ứng.
2.4.6.1 Bộ quy tắc ứng xử của BSCI dựa trên:
Các tiêu chuẩn lao động cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Các Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em. Các Công ước của Liên Hợp Quốc về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền của Liên Hợp Quốc. Bộ quy tắc này nêu rõ các công ước trên.
Mức lương đủ sống được đề cập một phần trong cụm từ: 'Trong trường hợp mức lương tối thiểu theo luật định không đủ trang trải chi phí sinh hoạt và không cung cấp thêm thu nhập khả dụng, các công ty phải nỗ lực cung cấp cho người lao động mức lương thưởng thỏa đáng để đáp ứng những nhu cầu này' (nhấn mạnh).
Hợp đồng giữa thành viên BSCI và nhà cung cấp: Việc công nhận và áp dụng bộ quy tắc BSCI là một phần của hợp đồng giữa các thành viên BSCI và nhà cung cấp. Các nhà cung cấp và nhà thầu phụ của họ phải chấp nhận và thực hiện các tiêu chuẩn này như một điều kiện của các hợp đồng đó.
Yêu cầu kiểm toán: Yêu cầu kiểm toán được thực hiện bởi một công ty thành viên của BSCI hoặc bởi nhà cung cấp. Cuộc kiểm toán này dựa trên Phiếu câu hỏi kiểm toán BSCI, Báo cáo kiểm toán BSCI và Hướng dẫn kiểm toán BSCI.
Cuộc kiểm toán bao gồm ba phần:
- Dữ liệu chính
- Các yêu cầu về trách nhiệm xã hội của BSCI. Thực tiễn tốt nhất trong ngành, chẳng hạn như chứng nhận SA8000 hoặc chứng nhận tương đương.
Chi phí: Chi phí liên quan đến kiểm toán, các hành động cải tiến và kiểm soát việc thực hiện các biện pháp khắc phục cần thiết được đàm phán giữa các thành viên BSCI và nhà cung cấp của họ.
Cơ chế giải quyết khiếu nại: BSCI sẽ thiết lập một cơ chế giải quyết khiếu nại và các cuộc thảo luận bàn tròn cấp địa phương dành cho các bên liên quan. Những cuộc thảo luận này sẽ đóng vai trò là diễn đàn để thảo luận và nêu lên bất kỳ khiếu nại nào phát sinh từ các hoạt động của hệ thống giám sát của BSCI.
Đánh giá kiểm toán xã hội: Báo cáo Kiểm toán viên lập Báo cáo Kiểm toán Xã hội, trong đó đánh giá hoạt động kiểm toán xã hội và chỉ ra các biện pháp khắc phục cần thực hiện (Phần B của bảng câu hỏi 'Yêu cầu Xã hội Tối thiểu') hoặc các biện pháp mà doanh nghiệp lựa chọn thực hiện (phần C của bảng câu hỏi 'Thực tiễn Tốt nhất cho Ngành').
CHI TIẾT THÍ NGHIỆM
Đối với trang phục A:
3.1 Báo cáo kiểm toán BSCI:
Bảng 3.1 – Báo cáo BSCI năm 2009
| Tên của Luật | Chính xác | Không chính xác | Sự cải tiến | Điểm |
| Thực tiễn quản lý | Y | 1 | ||
| Tài liệu | Y | 1 | ||
| Thời gian làm việc | Y | 2 | ||
| Đền bù | Y | 1 | ||
| Lao động trẻ em | N/R | 1 | ||
| Lao động cưỡng bức | Y | 2 | ||
| Tự do lập hội | N/R | 1 | ||
| Phân biệt | Y | 2 | ||
| Điều kiện làm việc | N/R | 1 | ||
| Cơ sở y tế | Y | 1 | ||
| Sức khỏe và An toàn Lao động | Y | 1 | ||
| Ký túc xá | N/R | 1 | ||
| Môi trường | N/R | 1 |
3.1.1 Báo cáo năm 2013 về Công ty TNHH Morshed:
1. Luật pháp và Chính sách Nhà máy
Bảng 3.2 - Luật và chính sách nhà máy năm 2013
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Điểm số |
| Đã đăng tải các quy tắc và quy định hiện hành. | Đúng | 2 | ||
| Sổ tay nhân viên | Cần thiết | 1 | ||
| Hồ sơ cá nhân của nhân viên | Đúng | 1 | ||
| Thư bổ nhiệm và thẻ căn cước | Cần thiết (Không tìm thấy thẻ căn cước) | 1 |
2. Chính sách về lao động trẻ em:
Bảng 3.3 - Chính sách về lao động trẻ em năm 2013
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Điểm số |
| Độ tuổi lao động tối thiểu theo luật định tại quốc gia này (18 tuổi) | Cần thiết | 1 | ||
| Xác minh độ tuổi của ứng viên xin việc | Đúng | 2 | ||
| Lưu giữ hồ sơ độ tuổi của tất cả nhân viên. | Cần thiết | 1 | ||
| Bảo vệ khỏi lao động trẻ em | Cần thiết | 1 |
3. Sức khỏe và An toàn:
Bảng 3.4 - Sức khỏe và An toàn năm 2013
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| Các cửa thoát hiểm nên được mở. | Đúng | 2 | ||
| Biển báo lối ra | Đúng | 2 | ||
| Dấu hiệu lối ra | Cải thiện | 1 | ||
| Đèn chiếu sáng khẩn cấp nên có pin dự phòng. | Cải thiện | 1 |
| Sơ đồ khẩn cấp | Đúng | 1 | ||
| Cần phải có đủ và phù hợp các loại bình chữa cháy. | Cải thiện | 1 | ||
| Huấn luyện chữa cháy | Đúng | 2 | ||
| Bình chữa cháy cần được đánh dấu rõ ràng và dễ nhìn thấy. | Cải thiện | 1 | ||
| Nên tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy ít nhất hai lần một năm, có ghi chép và hình ảnh lại. | Cải thiện | 1 | ||
| Hệ thống báo cháy | Đúng | 2 | ||
| Kênh điện được bao phủ | Cải thiện | 1 | ||
| Máy móc bảo trì | Đúng | 2 | ||
| Máy móc và các thiết bị có nhiệt độ cao được đặt cách xa khu vực làm việc. | Đúng | 2 | ||
| Nhân viên cần phải đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp. | Cải thiện | 1 | ||
| Bác sĩ và y tá | Cải thiện | 1 | ||
| Hồ sơ tai nạn | Đúng | 2 |
4. Quyền tự do lập hội:
Bảng 3.5 - Quyền tự do lập hội năm 2013
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| Ủy ban do người lao động bầu ra | Cải thiện | 1 | ||
| Ủy ban an toàn | Cải thiện | 1 | ||
| Ủy ban phúc lợi người lao động | Đúng | 2 |
5. Khác:
Bảng 3.6 - Các quy định khác năm 2013
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| Giấy phép nhà máy | Đúng | 2 | ||
| EPB | Đúng | 2 |
| Giấy phép kinh doanh | Đúng | 2 | ||
| ERC | Đúng | 2 | ||
| IRC | Đúng | 2 | ||
| Máy nén khí | Đúng | 2 | ||
| Không phân biệt đối xử | Đúng | 2 | ||
| Duy trì giờ làm việc | Đúng | 2 |
3.1.2 Báo cáo năm 2018 về Công ty TNHH Morshed:
A. Luật pháp và Chính sách Nhà máy
Bảng 3.7 - Luật và Chính sách Nhà máy năm 2018
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Điểm số |
| 1. Đăng tải các quy tắc và quy định hiện hành. | Đúng | 2 | ||
| 2. Sổ tay nhân viên | Đúng | 2 | ||
| 3. Hồ sơ cá nhân của nhân viên | Đúng | 2 |
| 4. Giấy bổ nhiệm và thẻ căn cước | Đúng | 1 |
B. Chính sách về lao động trẻ em:
Bảng 3.8 - Chính sách về lao động trẻ em năm 2018
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Điểm số |
| Độ tuổi lao động tối thiểu theo luật định tại quốc gia này (18 tuổi) | Đúng | 2 | ||
| Xác minh độ tuổi của ứng viên xin việc | Đúng | 2 | ||
| Lưu giữ hồ sơ độ tuổi của tất cả nhân viên. | Đúng | 1 | ||
| Bảo vệ khỏi lao động trẻ em | Đúng | 1 |
C. Sức khỏe và An toàn:
Bảng 3.9 - Sức khỏe và An toàn năm 2018
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| 1. Các cửa thoát hiểm phải được mở. | Đúng | 2 | ||
| 2. Biển báo lối thoát hiểm | Đúng | 2 | ||
| 3. Dấu hiệu lối ra | Đúng | 2 | ||
| 4. Đèn chiếu sáng khẩn cấp nên có pin dự phòng. | Đúng | 2 | ||
| 5. Sơ đồ khẩn cấp | Đúng | 2 | ||
| 6. Phải có đủ và phù hợp các loại bình chữa cháy. | Đúng | 1 | ||
| 7. Huấn luyện phòng cháy chữa cháy | Đúng | 1 | ||
| 8. Bình chữa cháy phải được đánh dấu rõ ràng và dễ nhìn thấy. | Đúng | 1 | ||
| 9. Cần tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy ít nhất hai lần một năm, có ghi chép và hình ảnh. | Đúng | 1 | ||
| 10. Hệ thống báo cháy | Đúng | 2 | ||
| 11. Kênh điện được bao phủ | Đúng | 2 | ||
| 12. Máy móc bảo trì | Đúng | 2 | ||
| 13. Máy móc và các thiết bị có nhiệt độ cao phải được đặt cách xa khu vực làm việc. | Đúng | 1 | ||
| 14. Nhân viên cần phải đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp. | Cải thiện | 1 | ||
| 15. Bác sĩ và Y tá | Đúng | 1 |
| 16. Hồ sơ tai nạn | Đúng | 1 |
D. Quyền tự do lập hội:
Bảng 3.10 - Quyền tự do lập hội năm 2018
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| Ủy ban do người lao động bầu ra | Đúng | 2 | ||
| Ủy ban an toàn | Đúng | 2 | ||
| Ủy ban phúc lợi người lao động | Đúng | 2 |
E. Khác:
Bảng 3.11 - Các chứng nhận khác năm 2018
| Tên của luật | Chính xác | Không chính xác | Cần cải thiện | Cấp |
| Giấy phép nhà máy | Đúng | 2 | ||
| EPB | Đúng | 2 | ||
| Giấy phép kinh doanh | Đúng | 2 | ||
| ERC | Đúng | 2 | ||
| IRC | Đúng | 2 | ||
| Máy nén khí | Đúng | 2 |
| Không phân biệt đối xử | Đúng | 2 | ||
| Duy trì giờ làm việc | Đúng | 2 |
3.2 Báo cáo kiểm toán của ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế):
A. Báo cáo An toàn Lao động (A)
Bảng 3.12 - Báo cáo an toàn lao động năm 2013 (A)
| Tên của luật | Đúng | KHÔNG | Sự cải tiến | Ghi chú |
| Giờ làm việc | √ | Tuyệt vời, 8 tiếng đồng hồ | ||
| Điều kiện tuyển dụng | √ | Cần một số nhạc cụ | ||
| Chỗ ở | √ | Cần một số nhà vệ sinh. | ||
| Cơ sở giải trí | √ | Tốt. Hãy sắp xếp chương trình lễ hội. | ||
| Thực phẩm và dịch vụ ăn uống | √ | Tốt | ||
| Phòng ngừa tai nạn | √ | Bộ dụng cụ y tế đầy đủ |
| Bảo vệ vỏ bọc | √ | Cần một số yếu tố cho công nhân | ||
| Chăm sóc y tế | √ | Cần bác sĩ tại nhà máy | ||
| Bảo vệ | √ | Tốt |
B. Báo cáo an toàn lao động (B)
Bảng 3.13 - Báo cáo an toàn lao động năm 2013 (B)
| Tên của luật | Đúng | KHÔNG | Sự cải tiến | Ghi chú |
| Độ tuổi tối thiểu | √ | Cần cập nhật | ||
| Giấy chứng nhận y tế | √ | Cần cập nhật | ||
| Trình độ chuyên môn của người lao động | √ | Tốt | ||
| Thỏa thuận nhân viên | √ | Tốt | ||
| Giờ làm việc và nghỉ ngơi | √ | 1 giờ |
| Giấy chứng nhận lao động (Chứng minh nhân dân hoặc Giấy chứng nhận địa phương) | √ | Tốt | ||
| Giấy tờ an toàn | √ | Cần cập nhật | ||
| Chỗ ở | √ | Cần cập nhật | ||
| Cơ sở giải trí | √ | Tốt | ||
| Đồ ăn | √ | Tốt | ||
| Sự an toàn | √ | Tốt | ||
| Chăm sóc sức khỏe Medi | √ | Cần cải thiện | ||
| Quy trình tuân thủ | √ | Cần cải thiện | ||
| Sự chi trả | √ | Tốt |
Bảng 3.14 - Báo cáo an toàn lao động năm 2018
| Tên của luật | Đúng | KHÔNG | Sự cải tiến | Ghi chú |
| Giờ làm việc | √ | Tuyệt vời, 8 tiếng đồng hồ | ||
| Điều kiện tuyển dụng | √ | Tốt | ||
| Chỗ ở | √ | Tốt | ||
| Cơ sở giải trí | √ | Tốt. Hãy sắp xếp chương trình lễ hội. | ||
| Thực phẩm và dịch vụ ăn uống | √ | Tốt | ||
| Phòng ngừa tai nạn | √ | Bộ dụng cụ y tế đầy đủ | ||
| Bảo vệ vỏ bọc | √ | Tốt | ||
| Chăm sóc y tế | √ | Tốt | ||
| Bảo vệ | √ | Tốt |
Bảng 3.15 - Báo cáo an toàn lao động năm 2018
| Tên của luật | Đúng | KHÔNG | Sự cải tiến | Ghi chú |
| Độ tuổi tối thiểu | √ | Tốt | ||
| Giấy chứng nhận y tế | √ | Tốt | ||
| Trình độ chuyên môn của người lao động | √ | Tốt | ||
| Thỏa thuận nhân viên | √ | Tốt | ||
| Giờ làm việc và nghỉ ngơi | √ | 1 giờ | ||
| Giấy chứng nhận lao động (Chứng minh nhân dân hoặc Giấy chứng nhận địa phương) | √ | Tốt | ||
| Giấy tờ an toàn | √ | Tốt | ||
| Chỗ ở | √ | Tốt | ||
| Cơ sở giải trí | √ | Tốt | ||
| Đồ ăn | √ | Tốt | ||
| Sự an toàn | √ | Tốt |
| Chăm sóc sức khỏe Medi | √ | Tốt | ||
| Quy trình tuân thủ | √ | Tốt | ||
| Sự chi trả | √ | Tốt |
3.3 Giấy chứng nhận trái phiếu
Bảng 3.16 - Giấy chứng nhận trái phiếu năm 2013
| Tên tài liệu | ĐÚNG | KHÔNG |
| Điều khoản ghi nhớ | Y | |
| Giấy chứng nhận TIN | Y | |
| Giấy chứng nhận TIN của chủ sở hữu | Y | |
| Giấy phép kinh doanh | Y | |
| Giấy chứng nhận đăng ký VAT | Y | |
| Giấy chứng nhận đổi tiền | Y | |
| IRC | Y | |
| ERC | Y | |
| Chứng chỉ BGMEA | Y | |
| Chứng chỉ EPD | Y | |
| Bản vẽ mặt bằng tòa nhà | Y | |
| Giấy phép phòng cháy chữa cháy | Y | |
| Bảo hiểm cháy | Y | |
| Giấy phép vận hành nồi hơi | Y | |
| Danh sách máy móc | Y |
| Thư tín dụng liên tiếp | Y | |
| Giấy chứng nhận khả năng thanh toán của ngân hàng | Y | |
| Giấy chứng nhận máy móc | Y | |
| Hồ sơ nhà máy | Y | |
| Trái phiếu rủi ro | Y | |
| Báo cáo Ngân hàng Tinh gọn | Y | |
| Bản sao TIN của chủ sở hữu | Y |
| Tên tài liệu | ĐÚNG | KHÔNG |
| Điều khoản ghi nhớ | Y | |
| Giấy chứng nhận TIN | Y | |
| Giấy chứng nhận TIN của chủ sở hữu | Y | |
| Giấy phép kinh doanh | Y | |
| Giấy chứng nhận đăng ký VAT | Y | |
| Giấy chứng nhận đổi tiền | Y | |
| IRC | Y | |
| ERC | Y | |
| Chứng chỉ BGMEA | Y | |
| Chứng chỉ EPD | Y | |
| Bản vẽ mặt bằng tòa nhà | Y | |
| Giấy phép phòng cháy chữa cháy | Y | |
| Bảo hiểm cháy | Y | |
| Giấy phép vận hành nồi hơi | Y | |
| Danh sách máy móc | Y | |
| Thư tín dụng liên tiếp | Y |
| Giấy chứng nhận khả năng thanh toán của ngân hàng | Y | |
| Giấy chứng nhận máy móc | Y | |
| Hồ sơ nhà máy | Y | |
| Trái phiếu rủi ro | Y | |
| Báo cáo Ngân hàng Tinh gọn | Y | |
| Bản sao TIN của chủ sở hữu | Y |
Nguồn: www.textileblog.com