SƠ LƯỢC VỀ SỢI DỆT
Ngành công nghiệp dệt may đã phát triển từ hàng ngàn năm trước, việc sử dụng sợi tự nhiên đã có từ hơn 4.000 năm trước. Trong khi đó, ngành công nghiệp sản xuất xơ sợi nhân tạo chỉ mới bắt đầu từ cuối thế kỷ 19, với việc sản xuất sợi Rayon đầu tiên.Hình 1: Nguyên liệu sản xuất sợi
Năm | LOẠI SỢI | TỔNG QUAN |
| 5.000+ TCN | LANH | - Loại sợi tự nhiên được cho là lâu đời nhất, việc sản xuất tốn nhiều thời gian và dễ bị nhăn. - Loại sợi lanh mịn được sử dụng làm khăn niệm cho các vua Ai Cập. - Được sản xuất nhiều ở các quốc gia Liên Xô cũ, Ba Lan, Đức, Bỉ, Pháp,... Xuất khẩu lớn nhất ở Bắc Ireland và Bỉ. |
| 3.000+ TCN | COTTON | - Được sử dụng từ 2.500 đến 5.000 TCN. - Năm 1973 phát minh máy gặt bông. - Năm 1884 phát minh máy dệt bông bằng điện. - Vải cotton có đặc tính mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt, thoáng khí, bền bỉ, thân thiện với da và dễ nhuộm màu - Được sản xuất chủ yếu ở Hoa Kỳ, các quốc gia Liên Xô cũ, Trung Quốc, Ấn Độ. |
| 3.000 TCN | LEN | - Được sử dụng bởi người dân thời kỳ đồ đá. - Có 40 giống cừu khác nhau để sản xuất khoảng 200 loại len với nhiều chất lượng khác nhau. - Vải được làm bằng phương pháp đan, móc hoặc dệt có đặc tính ấm áp và dày. Len tự nhiên nhẹ và thoáng khí. - Sản xuất nhiều ở Úc, New Zealand, các quốc gia Liên Xô cũ, Trung Quốc,... |
| 2.600 TCN | LỤA | - Được cho là phát hiện của một công chúa Trung Quốc. - Lụa được làm từ kén của con tằm. 1725 TCN sản xuất lụa phát triển và được sự hỗ trợ từ vợ của hoàng đế Trung Quốc. Quá trình sản xuất lụa được người Trung Quốc giữ kín trong khoảng 3.000 năm. - Được nhiều nguồi ưa chuộng do vẻ ngoài sang trọng và chất vải mịn màng, tinh tế. Nguồn cung còn hạn chế nên lụa có giá thành rất đắt đỏ. - Nhật Bản là quốc gia sản xuất và xuất khẩu lụa lớn nhất. |
Bảng 1: Các loại sợi tự nhiên
Mặc dù sợi tự nhiên được rất nhiều người yêu thích nhưng chi phí sản xuất chúng lại khá cao, việc này đã thúc đẩy sự phát triển của vệt liệu nhân tạo. Sợi nhân tạo đã đánh dấu kỷ nguyên mới của ngành công nghiệp Dệt May. Mỗi loại sợi nhân tạo sẽ có thành phần và đặc tính riêng biệt. Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) đã thiết lập tên gọi chung và định nghĩa cho các loại sợi nhân tạo, bao gồm acetate, acrylic, elastoester, lyocell, modacrylic, nylon, PLA, polyester, polypropylene (olefin), rayon và spandex. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại sợi cùng một tên gọi chung đều hoàn toàn giống nhau.
Các nhà sản xuất có thể điều chỉnh thành phần hóa học và tính chất vật lý để tạo ra các tính năng mới, mang lại cảm giác mềm mại, màu sắc tươi sáng, giữ ẩm tốt, thấm hút tốt, độ bền cao,... Những loại sợi cải tiến được đặt tên thương hiệu riêng và được sở hữu, quảng bá bởi nhà sản xuất. Sau đây là một số loại sợi nhân tạo.
Năm | LOẠI SỢI | TỔNG QUAN |
| 1910 | RAYON | - Sợi nhân tạo đầu tiên, được tạo ra bởi công ty American Viscose, Hoa Kỳ. - Hai loại Rayon cơ bản là Rayon viscose và Rayon cuprammonium, chúng được sản xuất từ hóa chất và kỹ thuật khác nhau. - Giống với sợi tự nhiên có độ mềm mại, mịn màng và thoáng khí. - Ngày nay, Hoa Kỳ không còn sản xuất loại sợi này. |
| 1924 | ACETATE | - Được thực hiện bởi công ty Celanese, Hoa Kỳ |
| 1939 | NYLON | - Loại sợi này được sử dụng phổ biến thứ hai tại Hoa Kỳ, do tập đoàn E. I. du Pont de Nemours & Company sản xuất - Chất liệu bền, đàn hồi, nhẹ, chống mài mòn, nấm mốc và hóa chất cao. |
| 1950 | ACRYLIC | - Được sản xuất bởi tập đoàn E. I. du Pont de Nemours & Company |
| 1953 | POLYESTER | - Loại sợi này được sử dụng nhiều nhất tại Hoa Kỳ, do tập đoàn E. I. du Pont de Nemours & Company sản xuất - Bền và nhanh khô, Polyester có khả năng chống nhăn, co rút và ố màu. Giá cả phải chăng và tính ứng dụng thực tế cao. |
| 1954 | TRIACETATE | - Được thực hiện bởi công ty Celanese, Hoa Kỳ - Năm 1985 bị ngừng sản xuất trong nước. |
| 1959 | SPANDEX | - Được sản xuất bởi tập đoàn E. I. du Pont de Nemours & Company - Sợi nhân tạo đàn hồi, có khả năng kéo giãn tốt và co lại tự nhiên, được sử dụng dưới dạng sợi Filament. Thường được kết hợp với các sợi khác nhằm tạo độ co giãn cho vải. |
| 1961 | POLYOLEFIN/ POLYPROPYLENE | - Được tạo ra bởi Hercules Incorporated, Hòa Kỳ. - Năm 1966, polyolefin trở thành sợi đầu tiên và duy nhất giành giải Nobel trên toàn thế giới. |
| 1989 | MICRO FIBER/ MICRODENIER | - Sản xuất bởi tập đoàn E. I. du Pont de Nemours & Company, Hoa Kỳ. - Loại sợi có kích thước siêu nhỏ, sợi mảnh nhất trong các loại sợi nhân tạo. |
| 1993 | LYOCELL | - Sản xuất bởi Courtaulds Fibers ở Hoa Kỳ, tên thương hiệu Tencel. - Sợi thân thiện môi trường, sản xuất từ bột gỗ của cây trồng. Nó được xử lý đặc biệt, sử dụng kỹ thuật quay sợi với dung môi (dung môi được tái chế), giúp giảm thiểu chất thải ô nhiễm môi trường. |
| 1997 | ELASTOESTER | - Được tạo ra ở Nhật Bản bởi Teijin Limited. - Là một sợi đàn hồi tương tự Spandex nhưng khác nhau về mặt hóa học, có khả năng giặt và nhuộm tốt hơn. - Được sử dụng nhiều trong đồ bơi, quần áo thể thao,... các loại trang phục cần tính đàn hồi. |
| 2001 | PLA | - Sản xuất bởi Cargill Dow LLC. - Sản xuất từ nguồn tài nguyên tái tạo (các cây trồng nông nghiệp như ngô) và có thể phân hủy sinh học. - Có tính hấp thụ thấp, thoát ẩm cao, kháng UV tốt, màu sắc tuyệt vời, trọng lượng nhẹ. |
Bảng 2: Các loại sợi nhân tạo
Hình 2: Quá trình sản xuất sợi dệt
Những loại sợi kể trên thực sự là chưa đủ, còn rất nhiều loại sợi khác đã và đang tiếp tục được phát minh nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của con người. Trong suốt quá trình phát triển của ngành dệt may, sự sáng tạo và nghiên cứu không ngừng của các nhà khoa học đã mang lại những tiến bộ vượt bậc, giúp tạo ra nhiều loại sợi mới với những đặc tính và ứng dụng độc đáo. Ngoài các sợi tự nhiên như bông, lụa, len hay các sợi nhân tạo như polyester, nylon, spandex, hiện nay có nhiều loại sợi được phát triển từ các nguyên liệu tái tạo hoặc thân thiện với môi trường như sợi PLA (Polyactic Acid), một loại sợi sinh học làm từ nguyên liệu nông sản, hay lyocell, sợi sinh học được sản xuất từ bột gỗ. Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng đang thử nghiệm và phát triển các loại sợi có khả năng chống chịu với các yếu tố môi trường khắc nghiệt, như sợi chịu nhiệt, chống cháy, hoặc sợi có khả năng kháng khuẩn, kháng virus, nhằm đáp ứng nhu cầu trong các lĩnh vực như y tế, an ninh, quân đội và cả trong đời sống hàng ngày. Vì vậy, ngành công nghiệp sợi và dệt may sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, cung cấp những giải pháp sáng tạo, mang lại sự tiện lợi và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của con người trong tương lai.Hình 2: Quá trình sản xuất sợi dệt
Nguồn: fabriclink.com, snsilk.com, es.123rf.com.
Tổng hợp: NHO 110925